Hướng dẫn tuyến đầy đủ
Mui Wo - Cheung Chau
梅窩 - 長洲
- 2 bến
- Một chiều
- Giờ đến theo thời gian thực
Tóm tắt
- Đơn vị vận hành
- Sun Ferry Services Company Ltd.
- Bến phà
- Mui Wo Ferry Pier at Mui Wo Ferry Pier Road, Lantau Island
- Cheung Chau Ferry Pier at San Hing Praya Street
- Thời gian hành trình công bố
- Không có trong nguồn đã xác minh.
- Số chuyến mỗi ngày
- Chueung Chau to Mui Wo1Hằng ngày
- Mui Wo to Peng Chau10Hằng ngày
- Peng Chau to Mui Wo10Hằng ngày
- Mui Wo → Cheung Chau5Hằng ngày
- Cheung Chau to Chi Ma Wan6Hằng ngày
- Chi Ma Wan to Mui Wo6Hằng ngày
- Mui Wo to Chi Ma Wan5Hằng ngày
- Chi Ma Wan to Cheung Chau5Hằng ngày
- Cheung Chau → Mui Wo3Hằng ngày
- Giá vé công bố
- Xem giá vé áp dụng tại đơn vị vận hành. Giờ chạy & giá vé chính thức
- Giờ đến theo thời gian thực
- Tuyến này có giờ đến dự kiến ↓
Kiểm tra ngoại lệ, điều kiện giá vé và chuyến sau nửa đêm trong lịch chính thức. Đây là bản ghi nguồn, không phải tình trạng phục vụ theo thời gian thực.
Timetable changes from 26 October 2026. The Transport Department says temporary adjustments to the Peng Chau - Mui Wo - Chi Ma Wan - Cheung Chau ("Inter-islands") service apply from 26 October 2026 until further notice. Its notice lists 13 sailings that leave Mui Wo 5 minutes earlier or later, on the days it names. The timetable below is the 14 October 2026 copy and does not include them. The notice gives the operator's enquiry number as 2131 8181. Transport Department traffic notice
Bản chụp dữ liệu đã công bố · · Effective date : 10.8.2026 · Sở Giao thông Vận tải (Transport Department)
Di chuyển không qua bậc thang
Neihou chưa xác minh khả năng di chuyển không qua bậc thang trên toàn hành trình. Thiếu thông tin không có nghĩa là một nơi không thể tiếp cận.
Theo Sở Giao thông Vận tải, phần lớn phà có chỗ cho xe lăn; boong dưới giúp tránh cầu thang lên boong trên. Trước khi đi, hãy xác nhận với đơn vị vận hành về lối vào cả hai bến, hỗ trợ lên phà và chuyến về.
Hướng dẫn chính thức · TD (PDF)
Ngày kiểm tra nguồn:
Lên tàu ở đâu
Mui Wo Ferry Pier at Mui Wo Ferry Pier Road, Lantau IslandCheung Chau Ferry Pier at San Hing Praya Street
Các điểm dừng phà được hiển thị mà không tự tạo lộ trình chạy tàu. Các tuyến trên bản đồ đã công bố, nếu có, không phải đường đi của tàu theo thời gian thực.
Xem giờ đến theo thời gian thực
Đến điểm đích khác với khởi hành từ bến này. Dự báo có thể thay đổi. Ưu tiên thời gian dữ liệu và thông báo dịch vụ của nhà cung cấp.
Đang tải dữ liệu của đơn vị vận hành…
Lịch chạy
Hãy bắt đầu từ đúng bến và hướng đi. Tuyến có thể có nhiều điểm dừng, loại tàu và giá ngày thường hoặc lễ. Dự kiến đến đích không phải giờ rời bến của bạn. So sánh lịch, điều kiện giá và chuyến về. Chúng tôi hiển thị bến đã xác minh, không vẽ hành trình chưa kiểm chứng.
Văn bản nguồn (tiếng Anh) · Kiểm tra ngoại lệ, điều kiện giá vé và chuyến sau nửa đêm trong lịch chính thức. Đây là bản ghi nguồn, không phải tình trạng phục vụ theo thời gian thực.
Timetable changes from 26 October 2026. The Transport Department says temporary adjustments to the Peng Chau - Mui Wo - Chi Ma Wan - Cheung Chau ("Inter-islands") service apply from 26 October 2026 until further notice. Its notice lists 13 sailings that leave Mui Wo 5 minutes earlier or later, on the days it names. The timetable below is the 14 October 2026 copy and does not include them. The notice gives the operator's enquiry number as 2131 8181. Transport Department traffic notice
Chueung Chau to Mui Wo
Hằng ngày1 chuyến
- 6:00 a.m.
Mui Wo to Peng Chau
Hằng ngày10 chuyến
- 6:30 a.m.1
- 7:10 a.m.
- 9:25 a.m.
- 11:35 a.m.
- 1:15 p.m.
- 3:20 p.m.
- 5:30 p.m.
- 7:30 p.m.
- 9:30 p.m.
- 11:25 p.m.
Peng Chau to Mui Wo
Hằng ngày10 chuyến
- 5:40 a.m.
- 7:30 a.m.
- 9:45 a.m.
- 11:55 a.m.
- 1:35 p.m.
- 3:40 p.m.
- 5:55 p.m.
- 7:50 p.m.
- 9:50 p.m.
- 11:45 p.m.3
Mui Wo → Cheung Chau
Hằng ngày5 chuyến
- 6:00 a.m.
- 12:15 p.m.
- 5:20 p.m.2
- 6:15 p.m.
- 10:20 p.m.
Cheung Chau to Chi Ma Wan
Hằng ngày6 chuyến
- 6:35 a.m.
- 8:45 a.m.
- 10:50 a.m.
- 2:45 p.m.
- 4:50 p.m.
- 10:50 p.m.
Chi Ma Wan to Mui Wo
Hằng ngày6 chuyến
- 6:52 a.m.
- 9:05 a.m.
- 11:10 a.m.
- 3:00 p.m.
- 5:05 p.m.
- 11:05 p.m.
Mui Wo to Chi Ma Wan
Hằng ngày5 chuyến
- 8:00 a.m.
- 10:10 a.m.
- 2:00 p.m.
- 4:00 p.m.
- 8:10 p.m.
Chi Ma Wan to Cheung Chau
Hằng ngày5 chuyến
- 8:20 a.m.
- 10:30 a.m.
- 2:15 p.m.
- 4:15 p.m.
- 8:30 p.m.
Cheung Chau → Mui Wo
Hằng ngày3 chuyến
- 12:45 p.m.
- 6:45 p.m.
- 9:00 p.m.
Con số bên cạnh giờ hoặc giá vé là mã ghi chú trong dữ liệu mở chính thức. Hãy xem điều kiện tương ứng trên trang giờ chạy và giá vé chính thức.
Nguồn và dữ liệu2
Bản chụp dữ liệu đã công bố ·
Giá vé công bố
Giá vé có thể khác theo ngày, tàu, loại hành khách và ưu đãi. Hãy xác nhận giá vé áp dụng với đơn vị vận hành. Các bảng chính thức giữ nguyên ngôn ngữ nguồn và điều kiện giá vé.
| Hành khách | Giá vé công bố (HK$) |
|---|---|
| Một chiều · Người lớn | 16,3 |
| Một chiều · Trẻ từ 3 đến dưới 12 tuổi | 8,1 |
| Một chiều · Hành khách từ 65 tuổi trở lên | 8,1 |
| Một chiều · Hành khách khuyết tật | 8,1 |
| Một chiều · Trẻ dưới 3 tuổi đi cùng người lớn | 0,0 |
| Bicycle (per bicycle) | 17,9 |
| Freight (per cubic metre) | 84,2 |
| Hành khách | Giá vé công bố (HK$) |
|---|---|
| Một chiều · Người lớn | 16,3 |
| Một chiều · Trẻ từ 3 đến dưới 12 tuổi | 8,1 |
| Một chiều · Hành khách từ 65 tuổi trở lên | 8,1 |
| Một chiều · Hành khách khuyết tật | 8,1 |
| Một chiều · Trẻ dưới 3 tuổi đi cùng người lớn | 0,0 |
| Bicycle (per bicycle) | 17,9 |
| Freight (per cubic metre) | 94,8 |
| Hành khách | Giá vé công bố (HK$) |
|---|---|
| Một chiều · Người lớn | 16,3 |
| Một chiều · Trẻ từ 3 đến dưới 12 tuổi | 8,1 |
| Một chiều · Hành khách từ 65 tuổi trở lên | 8,1 |
| Một chiều · Hành khách khuyết tật | 8,1 |
| Một chiều · Trẻ dưới 3 tuổi đi cùng người lớn | 0,0 |
| Bicycle (per bicycle) | 17,9 |
| Freight (per cubic metre) | 105,1 |
| Hành khách | Giá vé công bố (HK$) |
|---|---|
| Một chiều · Người lớn | 16,3 |
| Một chiều · Trẻ từ 3 đến dưới 12 tuổi | 8,1 |
| Một chiều · Hành khách từ 65 tuổi trở lên | 8,1 |
| Một chiều · Hành khách khuyết tật | 8,1 |
| Một chiều · Trẻ dưới 3 tuổi đi cùng người lớn | 0,0 |
| Bicycle (per bicycle) | 17,9 |
| Freight (per cubic metre) | 84,2 |
| Hành khách | Giá vé công bố (HK$) |
|---|---|
| Một chiều · Người lớn | 16,3 |
| Một chiều · Trẻ từ 3 đến dưới 12 tuổi | 8,1 |
| Một chiều · Hành khách từ 65 tuổi trở lên | 8,1 |
| Một chiều · Hành khách khuyết tật | 8,1 |
| Một chiều · Trẻ dưới 3 tuổi đi cùng người lớn | 0,0 |
| Bicycle (per bicycle) | 17,9 |
| Freight (per cubic metre) | 94,8 |
| Hành khách | Giá vé công bố (HK$) |
|---|---|
| Một chiều · Người lớn | 16,3 |
| Một chiều · Trẻ từ 3 đến dưới 12 tuổi | 8,1 |
| Một chiều · Hành khách từ 65 tuổi trở lên | 8,1 |
| Một chiều · Hành khách khuyết tật | 8,1 |
| Một chiều · Trẻ dưới 3 tuổi đi cùng người lớn | 0,0 |
| Bicycle (per bicycle) | 17,9 |
| Freight (per cubic metre) | 84,2 |
Nguồn và dữ liệu2
Bản chụp dữ liệu đã công bố ·
Hồ sơ nguồn
Các bảng chính thức đúng như khi thu thập, để đối chiếu. Các bảng chính thức giữ nguyên ngôn ngữ nguồn và điều kiện giá vé.
Giá vé công bốBảng bằng ngôn ngữ gốc
| Route | Passenger | Fare (HK$) | Remark |
|---|---|---|---|
| Peng Chau - Mui Wo | Single Journey - Adult | 16.3 | |
| Peng Chau - Chi Ma Wan | Single Journey - Adult | 16.3 | |
| Peng Chau - Cheung Chau | Single Journey - Adult | 16.3 | |
| Mui Wo - Chi Ma Wan | Single Journey - Adult | 16.3 | |
| Mui Wo - Cheung Chau | Single Journey - Adult | 16.3 | |
| Chi Ma Wan - Cheung Chau | Single Journey - Adult | 16.3 | |
| Peng Chau - Mui Wo | Single Journey - Child (aged 3 years old or above and under 12 years old) | 8.1 | |
| Peng Chau - Chi Ma Wan | Single Journey - Child (aged 3 years old or above and under 12 years old) | 8.1 | |
| Peng Chau - Cheung Chau | Single Journey - Child (aged 3 years old or above and under 12 years old) | 8.1 | |
| Mui Wo - Chi Ma Wan | Single Journey - Child (aged 3 years old or above and under 12 years old) | 8.1 | |
| Mui Wo - Cheung Chau | Single Journey - Child (aged 3 years old or above and under 12 years old) | 8.1 | |
| Chi Ma Wan - Cheung Chau | Single Journey - Child (aged 3 years old or above and under 12 years old) | 8.1 | |
| Peng Chau - Mui Wo | Single Journey - Passenger aged 65 or above | 8.1 | |
| Peng Chau - Chi Ma Wan | Single Journey - Passenger aged 65 or above | 8.1 | |
| Peng Chau - Cheung Chau | Single Journey - Passenger aged 65 or above | 8.1 | |
| Mui Wo - Chi Ma Wan | Single Journey - Passenger aged 65 or above | 8.1 | |
| Mui Wo - Cheung Chau | Single Journey - Passenger aged 65 or above | 8.1 | |
| Chi Ma Wan - Cheung Chau | Single Journey - Passenger aged 65 or above | 8.1 | |
| Peng Chau - Mui Wo | Single Journey - Passenger with disabilities | 8.1 | |
| Peng Chau - Chi Ma Wan | Single Journey - Passenger with disabilities | 8.1 | |
| Peng Chau - Cheung Chau | Single Journey - Passenger with disabilities | 8.1 | |
| Mui Wo - Chi Ma Wan | Single Journey - Passenger with disabilities | 8.1 | |
| Mui Wo - Cheung Chau | Single Journey - Passenger with disabilities | 8.1 | |
| Chi Ma Wan - Cheung Chau | Single Journey - Passenger with disabilities | 8.1 | |
| Peng Chau - Mui Wo | Single Journey - Child under 3 years old (accompanied by adult) | 0.0 | |
| Peng Chau - Chi Ma Wan | Single Journey - Child under 3 years old (accompanied by adult) | 0.0 | |
| Peng Chau - Cheung Chau | Single Journey - Child under 3 years old (accompanied by adult) | 0.0 | |
| Mui Wo - Chi Ma Wan | Single Journey - Child under 3 years old (accompanied by adult) | 0.0 | |
| Mui Wo - Cheung Chau | Single Journey - Child under 3 years old (accompanied by adult) | 0.0 | |
| Chi Ma Wan - Cheung Chau | Single Journey - Child under 3 years old (accompanied by adult) | 0.0 | |
| Peng Chau - Mui Wo | Bicycle (per bicycle) | 17.9 | |
| Peng Chau - Chi Ma Wan | Bicycle (per bicycle) | 17.9 | |
| Peng Chau - Cheung Chau | Bicycle (per bicycle) | 17.9 | |
| Mui Wo - Chi Ma Wan | Bicycle (per bicycle) | 17.9 | |
| Mui Wo - Cheung Chau | Bicycle (per bicycle) | 17.9 | |
| Chi Ma Wan - Cheung Chau | Bicycle (per bicycle) | 17.9 | |
| Peng Chau - Mui Wo | Freight (per cubic metre) | 84.2 | |
| Peng Chau - Chi Ma Wan | Freight (per cubic metre) | 94.8 | |
| Peng Chau - Cheung Chau | Freight (per cubic metre) | 105.1 | |
| Mui Wo - Chi Ma Wan | Freight (per cubic metre) | 84.2 | |
| Mui Wo - Cheung Chau | Freight (per cubic metre) | 94.8 | |
| Chi Ma Wan - Cheung Chau | Freight (per cubic metre) | 84.2 |
Bản ghi nguồn chính thứcBản chụp dữ liệu đã công bố ·
Lịch chạyBảng bằng ngôn ngữ gốc
| Direction | Service Date | Service Hour | Remark |
|---|---|---|---|
| Chueung Chau to Mui Wo | Daily | 6:00 a.m. | |
| Mui Wo to Peng Chau | Daily | 6:30 a.m. | 1.0 |
| Peng Chau to Mui Wo | Daily | 5:40 a.m. | |
| Mui Wo to Cheung Chau | Daily | 6:00 a.m. | |
| Cheung Chau to Chi Ma Wan | Daily | 6:35 a.m. | |
| Chi Ma Wan to Mui Wo | Daily | 6:52 a.m. | |
| Mui Wo to Peng Chau | Daily | 7:10 a.m. | |
| Peng Chau to Mui Wo | Daily | 7:30 a.m. | |
| Mui Wo to Chi Ma Wan | Daily | 8:00 a.m. | |
| Chi Ma Wan to Cheung Chau | Daily | 8:20 a.m. | |
| Cheung Chau to Chi Ma Wan | Daily | 8:45 a.m. | |
| Chi Ma Wan to Mui Wo | Daily | 9:05 a.m. | |
| Mui Wo to Peng Chau | Daily | 9:25 a.m. | |
| Peng Chau to Mui Wo | Daily | 9:45 a.m. | |
| Mui Wo to Chi Ma Wan | Daily | 10:10 a.m. | |
| Chi Ma Wan to Cheung Chau | Daily | 10:30 a.m. | |
| Cheung Chau to Chi Ma Wan | Daily | 10:50 a.m. | |
| Chi Ma Wan to Mui Wo | Daily | 11:10 a.m. | |
| Mui Wo to Peng Chau | Daily | 11:35 a.m. | |
| Peng Chau to Mui Wo | Daily | 11:55 a.m. | |
| Mui Wo to Cheung Chau | Daily | 12:15 p.m. | |
| Cheung Chau to Mui Wo | Daily | 12:45 p.m. | |
| Mui Wo to Peng Chau | Daily | 1:15 p.m. | |
| Peng Chau to Mui Wo | Daily | 1:35 p.m. | |
| Mui Wo to Chi Ma Wan | Daily | 2:00 p.m. | |
| Chi Ma Wan to Cheung Chau | Daily | 2:15 p.m. | |
| Cheung Chau to Chi Ma Wan | Daily | 2:45 p.m. | |
| Chi Ma Wan to Mui Wo | Daily | 3:00 p.m. | |
| Mui Wo to Peng Chau | Daily | 3:20 p.m. | |
| Peng Chau to Mui Wo | Daily | 3:40 p.m. | |
| Mui Wo to Chi Ma Wan | Daily | 4:00 p.m. | |
| Chi Ma Wan to Cheung Chau | Daily | 4:15 p.m. | |
| Cheung Chau to Chi Ma Wan | Daily | 4:50 p.m. | |
| Chi Ma Wan to Mui Wo | Daily | 5:05 p.m. | |
| Mui Wo to Peng Chau | Daily | 5:30 p.m. | |
| Mui Wo to Cheung Chau | Daily | 5:20 p.m. | 2.0 |
| Peng Chau to Mui Wo | Daily | 5:55 p.m. | |
| Mui Wo to Cheung Chau | Daily | 6:15 p.m. | |
| Cheung Chau to Mui Wo | Daily | 6:45 p.m. | |
| Mui Wo to Peng Chau | Daily | 7:30 p.m. | |
| Peng Chau to Mui Wo | Daily | 7:50 p.m. | |
| Mui Wo to Chi Ma Wan | Daily | 8:10 p.m. | |
| Chi Ma Wan to Cheung Chau | Daily | 8:30 p.m. | |
| Cheung Chau to Mui Wo | Daily | 9:00 p.m. | |
| Mui Wo to Peng Chau | Daily | 9:30 p.m. | |
| Peng Chau to Mui Wo | Daily | 9:50 p.m. | |
| Mui Wo to Cheung Chau | Daily | 10:20 p.m. | |
| Cheung Chau to Chi Ma Wan | Daily | 10:50 p.m. | |
| Chi Ma Wan to Mui Wo | Daily | 11:05 p.m. | |
| Mui Wo to Peng Chau | Daily | 11:25 p.m. | |
| Peng Chau to Mui Wo | Daily | 11:45 p.m. | 3.0 |
Bản ghi nguồn chính thứcBản chụp dữ liệu đã công bố ·
Mô tả từ nguồn được trích dẫnBảng bằng ngôn ngữ gốc
| Operator: | Sun Ferry Services Company Ltd. | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Boarding location: | Peng Chau: Peng Chau Ferry Pier at Lo Peng Street Mui Wo: Mui Wo Ferry Pier at Mui Wo Ferry Pier Road, Lantau Island Chi Ma Wan: Chi Ma Wan Pier, Lantau Island Cheung Chau: Cheung Chau Ferry Pier at San Hing Praya Street | |||||
| Peng Chau | ||||||
| about 18-20 | Mui Wo | |||||
| about 31-35 | about 13-15 | Chi Ma Wan | ||||
| about 49-55 | about 31-35 | about 18-20 | Cheung Chau | |||
| Daily | ||||||
| Journey section | Fare (HK$) | |||||
| Single Journey | ||||||
| Adult | -- | 16.3 | ||||
| Child (aged 3 years old or above and under 12 years old) | -- | 8.1 | ||||
| Person aged 65 or above | -- | 8.1 | ||||
| Person with disabilities | -- | 8.1 | ||||
| Child under 3 years old (accompanied by an adult) | -- | Free | ||||
| Bicycle (each) | -- | 17.9 | ||||
| Freight (per cubic metre) | Peng Chau - Mui Wo | 84.2 | ||||
| Freight (per cubic metre) | Peng Chau - Chi Ma Wan | 94.8 | ||||
| Freight (per cubic metre) | Peng Chau - Cheung Chau | 105.1 | ||||
| Freight (per cubic metre) | Mui Wo - Chi Ma Wan | 84.2 | ||||
| Freight (per cubic metre) | Mui Wo - Cheung Chau | 94.8 | ||||
| Freight (per cubic metre) | Chi Ma Wan - Cheung Chau | 84.2 | ||||
| Daily | ||||||
| From Peng Chau | From Mui Wo | From Chi Ma Wan | From Cheung Chau | |||
| Note 1 | <---- | 6.30 a.m. | <---- | <---- | 6.00 a.m. | |
| 5.40 a.m. | ----> | 6.00 a.m. | ----> | ----> | ||
| <---- | 7.10 a.m. | <---- | 6.52 a.m. | <---- | 6.35 a.m. | |
| 7.30 a.m. | ----> | 8.00 a.m. | ----> | 8.20 a.m. | ----> | |
| <---- | 9.25 a.m. | <---- | 9.05 a.m. | <---- | 8.45 a.m. | |
| 9.45 a.m. | ----> | 10.10 a.m. | ----> | 10.30 a.m. | ----> | |
| <---- | 11.35 a.m. | <---- | 11.10 a.m. | <---- | 10.50 a.m. | |
| 11.55 a.m. | ----> | 12.15 p.m. | ----> | ----> | ||
| <---- | 1.15 p.m. | <---- | <---- | 12.45 p.m. | ||
| 1.35 p.m. | ----> | 2.00 p.m. | ----> | 2.15 p.m. | ----> | |
| <---- | 3.20 p.m. | <---- | 3.00 p.m. | <---- | 2.45 p.m. | |
| 3.40 p.m. | ----> | 4.00 p.m. | ----> | 4.15 p.m. | ----> | |
| <---- | 5.30 p.m. | <---- | 5.05 p.m. | <---- | 4.50 p.m. | |
| 5.20 p.m.# | ----> | ----> | Note 2 | |||
| 5.55 p.m. | ----> | 6.15 p.m. | ----> | ----> | ||
| <---- | 7.30 p.m. | <---- | <---- | 6.45 p.m. | ||
| 7.50 p.m. | ----> | 8.10 p.m. | ----> | 8.30 p.m. | ----> | |
| <---- | 9.30 p.m. | <---- | <---- | 9.00 p.m. | ||
| 9.50 p.m. | ----> | 10.20 p.m. | ----> | ----> | ||
| <---- | 11.25 p.m. | <---- | 11.05 p.m. | <---- | 10.50 p.m. | |
| 11.45 p.m. | ----> | Note 3 | ||||
| Freight service is allowed on all sailings # Trip operated on Mondays to Fridays only (except public holidays) Note 1 Service terminated at Peng Chau Note 2 Service terminated at Cheung Chau Note 3 Service terminated at Mui Wo |
Bản ghi nguồn chính thứcBản chụp dữ liệu đã công bố ·