Hướng dẫn tuyến đầy đủ
Central - Mui Wo
中環 - 梅窩
- 2 bến
- Hai chiều
- ≈ 35–40 phút
- Giờ đến theo thời gian thực
Tóm tắt
- Đơn vị vận hành
- Sun Ferry Services Company Ltd.
- Bến phà
- Central Pier No. 6 at Man Kwong Street(Eastern Berth)
- Mui Wo Ferry Pier at Mui Wo Ferry Pier Road, Lantau Island
- Thời gian hành trình công bố
- ≈ 35–40 phút
- Số chuyến mỗi ngày
- Central → Mui Wo30Thứ Hai–Thứ Bảy · trừ ngày lễ27Chủ Nhật · và ngày lễ
- Mui Wo → Central29Thứ Hai–Thứ Bảy · trừ ngày lễ27Chủ Nhật · và ngày lễ
- Giá vé công bố
- Một chiều · Người lớn Giá vé công bố (HK$)Thứ Hai–Thứ Bảy · trừ ngày lễ 33,5Chủ Nhật · và ngày lễ 48,5Giá vé công bố ↓
- Giờ đến theo thời gian thực
- Tuyến này có giờ đến dự kiến ↓
Kiểm tra ngoại lệ, điều kiện giá vé và chuyến sau nửa đêm trong lịch chính thức. Đây là bản ghi nguồn, không phải tình trạng phục vụ theo thời gian thực.
Bản chụp dữ liệu đã công bố · · Effective date : 10.8.2026 · Sở Giao thông Vận tải (Transport Department)
Di chuyển không qua bậc thang
Neihou chưa xác minh khả năng di chuyển không qua bậc thang trên toàn hành trình. Thiếu thông tin không có nghĩa là một nơi không thể tiếp cận.
Theo Sở Giao thông Vận tải, phần lớn phà có chỗ cho xe lăn; boong dưới giúp tránh cầu thang lên boong trên. Trước khi đi, hãy xác nhận với đơn vị vận hành về lối vào cả hai bến, hỗ trợ lên phà và chuyến về.
Hướng dẫn chính thức · TD (PDF)
Ngày kiểm tra nguồn:
Lên tàu ở đâu
Central Pier No. 6 at Man Kwong Street(Eastern Berth)Mui Wo Ferry Pier at Mui Wo Ferry Pier Road, Lantau Island
Mui Wo Ferry Pier at Mui Wo Ferry Pier Road, Lantau IslandCentral Pier No. 6 at Man Kwong Street(Eastern Berth)
Các điểm dừng phà được hiển thị mà không tự tạo lộ trình chạy tàu. Các tuyến trên bản đồ đã công bố, nếu có, không phải đường đi của tàu theo thời gian thực.
Xem giờ đến theo thời gian thực
Đến điểm đích khác với khởi hành từ bến này. Dự báo có thể thay đổi. Ưu tiên thời gian dữ liệu và thông báo dịch vụ của nhà cung cấp.
Đang tải dữ liệu của đơn vị vận hành…
Lịch chạy
Hãy bắt đầu từ đúng bến và hướng đi. Tuyến có thể có nhiều điểm dừng, loại tàu và giá ngày thường hoặc lễ. Dự kiến đến đích không phải giờ rời bến của bạn. So sánh lịch, điều kiện giá và chuyến về. Chúng tôi hiển thị bến đã xác minh, không vẽ hành trình chưa kiểm chứng.
Văn bản nguồn (tiếng Anh) · Kiểm tra ngoại lệ, điều kiện giá vé và chuyến sau nửa đêm trong lịch chính thức. Đây là bản ghi nguồn, không phải tình trạng phục vụ theo thời gian thực.
Central → Mui Wo
Thứ Hai–Thứ Bảy · trừ ngày lễ30 chuyến
- 3:00 a.m.
- 6:10 a.m.
- 7:00 a.m.
- 7:40 a.m.
- 8:30 a.m.
- 9:00 a.m.
- 9:50 a.m.
- 10:30 a.m.
- 11:10 a.m.
- 11:50 a.m.
- 12:30 p.m.
- 1:10 p.m.
- 1:50 p.m.
- 2:30 p.m.
- 3:10 p.m.
- 3:50 p.m.
- 4:30 p.m.
- 5:20 p.m.
- 5:40 p.m.
- 6:00 p.m.
- 6:30 p.m.
- 7:00 p.m.
- 7:30 p.m.
- 8:00 p.m.
- 8:40 p.m.
- 9:20 p.m.
- 10:00 p.m.
- 10:45 p.m.
- 11:30 p.m.
- 12:30 a.m.1
Chủ Nhật · và ngày lễ27 chuyến
- 3:00 a.m.
- 7:00 a.m.
- 8:00 a.m.
- 8:30 a.m.
- 9:00 a.m.
- 9:40 a.m.
- 10:20 a.m.
- 11:00 a.m.
- 12:00 noon
- 1:00 p.m.
- 1:40 p.m.
- 2:20 p.m.
- 3:00 p.m.
- 3:40 p.m.
- 4:20 p.m.
- 5:00 p.m.
- 5:40 p.m.
- 6:20 p.m.
- 7:00 p.m.
- 7:40 p.m.
- 8:20 p.m.
- 9:00 p.m.
- 9:40 p.m.
- 10:20 p.m.
- 11:00 p.m.
- 11:40 p.m.
- 12:30 a.m.1
Mui Wo → Central
Thứ Hai–Thứ Bảy · trừ ngày lễ29 chuyến
- 3:40 a.m.
- 5:55 a.m.
- 6:20 a.m.
- 6:50 a.m.
- 7:15 a.m.
- 7:45 a.m.
- 8:05 a.m.
- 8:30 a.m.2
- 9:00 a.m.
- 9:30 a.m.
- 10:00 a.m.
- 10:40 a.m.
- 11:30 a.m.
- 12:10 p.m.
- 12:50 p.m.
- 1:30 p.m.
- 2:10 p.m.
- 2:50 p.m.
- 3:30 p.m.
- 4:10 p.m.
- 4:50 p.m.
- 5:30 p.m.
- 6:10 p.m.
- 6:40 p.m.
- 7:40 p.m.
- 8:30 p.m.
- 9:30 p.m.
- 10:40 p.m.
- 11:30 p.m.
Chủ Nhật · và ngày lễ27 chuyến
- 3:40 a.m.
- 6:20 a.m.
- 7:05 a.m.
- 8:00 a.m.
- 8:40 a.m.
- 9:20 a.m.
- 10:00 a.m.
- 10:40 a.m.
- 11:20 a.m.
- 12:00 noon
- 12:40 p.m.
- 1:20 p.m.
- 2:00 p.m.
- 2:40 p.m.
- 3:20 p.m.
- 4:00 p.m.
- 4:40 p.m.
- 5:20 p.m.
- 6:00 p.m.
- 6:40 p.m.
- 7:20 p.m.
- 8:00 p.m.
- 8:40 p.m.
- 9:20 p.m.
- 10:00 p.m.
- 10:50 p.m.
- 11:30 p.m.
Con số bên cạnh giờ hoặc giá vé là mã ghi chú trong dữ liệu mở chính thức. Hãy xem điều kiện tương ứng trên trang giờ chạy và giá vé chính thức.
Nguồn và dữ liệu2
Bản chụp dữ liệu đã công bố ·
Giá vé công bố
Giá vé có thể khác theo ngày, tàu, loại hành khách và ưu đãi. Hãy xác nhận giá vé áp dụng với đơn vị vận hành. Các bảng chính thức giữ nguyên ngôn ngữ nguồn và điều kiện giá vé.
| Hành khách | Giá vé công bố (HK$) | ||
|---|---|---|---|
| Thứ Hai–Thứ Bảy · trừ ngày lễ | Chủ Nhật · và ngày lễ | Hằng ngày | |
| Một chiều · Người lớn | 33,5 | 48,5 | Không ghi |
| Một chiều · Trẻ từ 3 đến dưới 12 tuổi | 16,7 | 24,2 | Không ghi |
| Một chiều · Hành khách từ 65 tuổi trở lên | 16,7 | 24,2 | Không ghi |
| Một chiều · Hành khách khuyết tật | 16,7 | 24,2 | Không ghi |
| Một chiều · Trẻ dưới 3 tuổi đi cùng người lớn | 0,0 | 0,0 | Không ghi |
| Holiday Return Ticket - Adult | Không ghi | 57,21 | Không ghi |
| Holiday Return Ticket - Child (aged 3 years old or above and under 12 years old) | Không ghi | 28,61 | Không ghi |
| Holiday Return Ticket - Passenger aged 65 or above | Không ghi | 28,61 | Không ghi |
| Holiday Return Ticket - Passenger with disabilities | Không ghi | 28,61 | Không ghi |
| Holiday Return Ticket - Child under 3 years old (accompanied by adult) | Không ghi | 0,01 | Không ghi |
| Monthly Ticket | Không ghi | Không ghi | 652,8 |
| Student Monthly Ticket | Không ghi | Không ghi | 456,8 |
| Multi-Ride Ticket (20 Trips) | 355,8 | Không ghi | Không ghi |
| Multi-Ride Ticket (12 Trips) | 213,5 | Không ghi | Không ghi |
| Multi-Ride Ticket (6 Trips) | 193,0 | Không ghi | Không ghi |
| Bicycle (per bicycle) | Không ghi | Không ghi | 26,3 |
| Freight (per cubic metre) | Không ghi | Không ghi | 241,2 |
Con số bên cạnh giờ hoặc giá vé là mã ghi chú trong dữ liệu mở chính thức. Hãy xem điều kiện tương ứng trên trang giờ chạy và giá vé chính thức.
Nguồn và dữ liệu2
Bản chụp dữ liệu đã công bố ·
Hồ sơ nguồn
Các bảng chính thức đúng như khi thu thập, để đối chiếu. Các bảng chính thức giữ nguyên ngôn ngữ nguồn và điều kiện giá vé.
Giá vé công bốBảng bằng ngôn ngữ gốc
| Passenger | Service Date | Fare (HK$) | Remark |
|---|---|---|---|
| Single Journey - Adult | Mondays to Saturdays except public holidays | 33.5 | |
| Single Journey - Adult | Sundays and public holidays | 48.5 | |
| Single Journey - Child (aged 3 years old or above and under 12 years old) | Mondays to Saturdays except public holidays | 16.7 | |
| Single Journey - Child (aged 3 years old or above and under 12 years old) | Sundays and public holidays | 24.2 | |
| Single Journey - Passenger aged 65 or above | Mondays to Saturdays except public holidays | 16.7 | |
| Single Journey - Passenger aged 65 or above | Sundays and public holidays | 24.2 | |
| Single Journey - Passenger with disabilities | Mondays to Saturdays except public holidays | 16.7 | |
| Single Journey - Passenger with disabilities | Sundays and public holidays | 24.2 | |
| Single Journey - Child under 3 years old (accompanied by adult) | Mondays to Saturdays except public holidays | 0.0 | |
| Single Journey - Child under 3 years old (accompanied by adult) | Sundays and public holidays | 0.0 | |
| Holiday Return Ticket - Adult | Sundays and public holidays | 57.2 | 1.0 |
| Holiday Return Ticket - Child (aged 3 years old or above and under 12 years old) | Sundays and public holidays | 28.6 | 1.0 |
| Holiday Return Ticket - Passenger aged 65 or above | Sundays and public holidays | 28.6 | 1.0 |
| Holiday Return Ticket - Passenger with disabilities | Sundays and public holidays | 28.6 | 1.0 |
| Holiday Return Ticket - Child under 3 years old (accompanied by adult) | Sundays and public holidays | 0.0 | 1.0 |
| Monthly Ticket | Daily | 652.8 | |
| Student Monthly Ticket | Daily | 456.8 | |
| Multi-Ride Ticket (20 Trips) | Mondays to Saturdays except public holidays | 355.8 | |
| Multi-Ride Ticket (12 Trips) | Mondays to Saturdays except public holidays | 213.5 | |
| Multi-Ride Ticket (6 Trips) | Mondays to Saturdays except public holidays | 193.0 | |
| Bicycle (per bicycle) | Daily | 26.3 | |
| Freight (per cubic metre) | Daily | 241.2 |
Bản ghi nguồn chính thứcBản chụp dữ liệu đã công bố ·
Lịch chạyBảng bằng ngôn ngữ gốc
| Direction | Service Date | Service Hour | Remark |
|---|---|---|---|
| Central to Mui Wo | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 3:00 a.m. | |
| Central to Mui Wo | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 6:10 a.m. | |
| Central to Mui Wo | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 7:00 a.m. | |
| Central to Mui Wo | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 7:40 a.m. | |
| Central to Mui Wo | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 8:30 a.m. | |
| Central to Mui Wo | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 9:00 a.m. | |
| Central to Mui Wo | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 9:50 a.m. | |
| Central to Mui Wo | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 10:30 a.m. | |
| Central to Mui Wo | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 11:10 a.m. | |
| Central to Mui Wo | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 11:50 a.m. | |
| Central to Mui Wo | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 12:30 p.m. | |
| Central to Mui Wo | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 1:10 p.m. | |
| Central to Mui Wo | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 1:50 p.m. | |
| Central to Mui Wo | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 2:30 p.m. | |
| Central to Mui Wo | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 3:10 p.m. | |
| Central to Mui Wo | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 3:50 p.m. | |
| Central to Mui Wo | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 4:30 p.m. | |
| Central to Mui Wo | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 5:20 p.m. | |
| Central to Mui Wo | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 5:40 p.m. | |
| Central to Mui Wo | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 6:00 p.m. | |
| Central to Mui Wo | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 6:30 p.m. | |
| Central to Mui Wo | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 7:00 p.m. | |
| Central to Mui Wo | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 7:30 p.m. | |
| Central to Mui Wo | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 8:00 p.m. | |
| Central to Mui Wo | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 8:40 p.m. | |
| Central to Mui Wo | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 9:20 p.m. | |
| Central to Mui Wo | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 10:00 p.m. | |
| Central to Mui Wo | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 10:45 p.m. | |
| Central to Mui Wo | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 11:30 p.m. | |
| Central to Mui Wo | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 12:30 a.m. | 1.0 |
| Mui Wo to Central | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 3:40 a.m. | |
| Mui Wo to Central | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 5:55 a.m. | |
| Mui Wo to Central | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 6:20 a.m. | |
| Mui Wo to Central | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 6:50 a.m. | |
| Mui Wo to Central | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 7:15 a.m. | |
| Mui Wo to Central | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 7:45 a.m. | |
| Mui Wo to Central | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 8:05 a.m. | |
| Mui Wo to Central | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 8:30 a.m. | 2.0 |
| Mui Wo to Central | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 9:00 a.m. | |
| Mui Wo to Central | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 9:30 a.m. | |
| Mui Wo to Central | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 10:00 a.m. | |
| Mui Wo to Central | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 10:40 a.m. | |
| Mui Wo to Central | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 11:30 a.m. | |
| Mui Wo to Central | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 12:10 p.m. | |
| Mui Wo to Central | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 12:50 p.m. | |
| Mui Wo to Central | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 1:30 p.m. | |
| Mui Wo to Central | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 2:10 p.m. | |
| Mui Wo to Central | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 2:50 p.m. | |
| Mui Wo to Central | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 3:30 p.m. | |
| Mui Wo to Central | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 4:10 p.m. | |
| Mui Wo to Central | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 4:50 p.m. | |
| Mui Wo to Central | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 5:30 p.m. | |
| Mui Wo to Central | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 6:10 p.m. | |
| Mui Wo to Central | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 6:40 p.m. | |
| Mui Wo to Central | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 7:40 p.m. | |
| Mui Wo to Central | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 8:30 p.m. | |
| Mui Wo to Central | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 9:30 p.m. | |
| Mui Wo to Central | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 10:40 p.m. | |
| Mui Wo to Central | Mondays to Saturdays (except public holidays) | 11:30 p.m. | |
| Central to Mui Wo | Sundays and public holidays | 3:00 a.m. | |
| Central to Mui Wo | Sundays and public holidays | 7:00 a.m. | |
| Central to Mui Wo | Sundays and public holidays | 8:00 a.m. | |
| Central to Mui Wo | Sundays and public holidays | 8:30 a.m. | |
| Central to Mui Wo | Sundays and public holidays | 9:00 a.m. | |
| Central to Mui Wo | Sundays and public holidays | 9:40 a.m. | |
| Central to Mui Wo | Sundays and public holidays | 10:20 a.m. | |
| Central to Mui Wo | Sundays and public holidays | 11:00 a.m. | |
| Central to Mui Wo | Sundays and public holidays | 12:00 noon | |
| Central to Mui Wo | Sundays and public holidays | 1:00 p.m. | |
| Central to Mui Wo | Sundays and public holidays | 1:40 p.m. | |
| Central to Mui Wo | Sundays and public holidays | 2:20 p.m. | |
| Central to Mui Wo | Sundays and public holidays | 3:00 p.m. | |
| Central to Mui Wo | Sundays and public holidays | 3:40 p.m. | |
| Central to Mui Wo | Sundays and public holidays | 4:20 p.m. | |
| Central to Mui Wo | Sundays and public holidays | 5:00 p.m. | |
| Central to Mui Wo | Sundays and public holidays | 5:40 p.m. | |
| Central to Mui Wo | Sundays and public holidays | 6:20 p.m. | |
| Central to Mui Wo | Sundays and public holidays | 7:00 p.m. | |
| Central to Mui Wo | Sundays and public holidays | 7:40 p.m. | |
| Central to Mui Wo | Sundays and public holidays | 8:20 p.m. | |
| Central to Mui Wo | Sundays and public holidays | 9:00 p.m. | |
| Central to Mui Wo | Sundays and public holidays | 9:40 p.m. | |
| Central to Mui Wo | Sundays and public holidays | 10:20 p.m. | |
| Central to Mui Wo | Sundays and public holidays | 11:00 p.m. | |
| Central to Mui Wo | Sundays and public holidays | 11:40 p.m. | |
| Central to Mui Wo | Sundays and public holidays | 12:30 a.m. | 1.0 |
| Mui Wo to Central | Sundays and public holidays | 3:40 a.m. | |
| Mui Wo to Central | Sundays and public holidays | 6:20 a.m. | |
| Mui Wo to Central | Sundays and public holidays | 7:05 a.m. | |
| Mui Wo to Central | Sundays and public holidays | 8:00 a.m. | |
| Mui Wo to Central | Sundays and public holidays | 8:40 a.m. | |
| Mui Wo to Central | Sundays and public holidays | 9:20 a.m. | |
| Mui Wo to Central | Sundays and public holidays | 10:00 a.m. | |
| Mui Wo to Central | Sundays and public holidays | 10:40 a.m. | |
| Mui Wo to Central | Sundays and public holidays | 11:20 a.m. | |
| Mui Wo to Central | Sundays and public holidays | 12:00 noon | |
| Mui Wo to Central | Sundays and public holidays | 12:40 p.m. | |
| Mui Wo to Central | Sundays and public holidays | 1:20 p.m. | |
| Mui Wo to Central | Sundays and public holidays | 2:00 p.m. | |
| Mui Wo to Central | Sundays and public holidays | 2:40 p.m. | |
| Mui Wo to Central | Sundays and public holidays | 3:20 p.m. | |
| Mui Wo to Central | Sundays and public holidays | 4:00 p.m. | |
| Mui Wo to Central | Sundays and public holidays | 4:40 p.m. | |
| Mui Wo to Central | Sundays and public holidays | 5:20 p.m. | |
| Mui Wo to Central | Sundays and public holidays | 6:00 p.m. | |
| Mui Wo to Central | Sundays and public holidays | 6:40 p.m. | |
| Mui Wo to Central | Sundays and public holidays | 7:20 p.m. | |
| Mui Wo to Central | Sundays and public holidays | 8:00 p.m. | |
| Mui Wo to Central | Sundays and public holidays | 8:40 p.m. | |
| Mui Wo to Central | Sundays and public holidays | 9:20 p.m. | |
| Mui Wo to Central | Sundays and public holidays | 10:00 p.m. | |
| Mui Wo to Central | Sundays and public holidays | 10:50 p.m. | |
| Mui Wo to Central | Sundays and public holidays | 11:30 p.m. |
Bản ghi nguồn chính thứcBản chụp dữ liệu đã công bố ·
Mô tả từ nguồn được trích dẫnBảng bằng ngôn ngữ gốc
| Operator: | Sun Ferry Services Company Ltd. | |
|---|---|---|
| Boarding location: | Central: Central Pier No. 6 at Man Kwong Street(Eastern Berth) Mui Wo: Mui Wo Ferry Pier at Mui Wo Ferry Pier Road, Lantau Island | |
| Journey time: | about 35-40 minutes | |
| Mondays to Saturdays except public holidays | Sundays and public holidays | |
| Fare (HK$) | Fare (HK$) | |
| Single Journey | ||
| Adult | 33.5 | 48.5 |
| Child (aged 3 years old or above and under 12 years old) | 16.7 | 24.2 |
| Person aged 65 or above | 16.7 | 24.2 |
| Person with disabilities | 16.7 | 24.2 |
| Child under 3 years old (accompanied by an adult) | Free | Free |
| Fare (HK$) | ||
| Holiday Return Ticket (The first trip must start from Mui Wo) | ||
| Adult | 57.2 | |
| Child (aged 3 years old or above and under 12 years old) | 28.6 | |
| Person aged 65 or above | 28.6 | |
| Person with disabilities | 28.6 | |
| Child under 3 years old (accompanied by an adult) | Free | |
| Fare (HK$) | ||
| Monthly Ticket | 652.8 | |
| Student Monthly Ticket | 456.8 | |
| Multi-ride Ticket (20 trips) | 355.8 | |
| Multi-ride Ticket (12 trips) | 213.5 | |
| Multi-ride Ticket (6 trips) | 193.0 | |
| Bicycle (each) | 26.3 | |
| Freight (per cubic metre) | 241.2 | |
| Mondays to Saturdays (except public holidays) | ||
| From Central | From Mui Wo | |
| 3.00 a.m. | 3.40 a.m. | |
| 6.10 a.m. | 5.55 a.m. | |
| 7.00 a.m. | 6.20 a.m. | |
| 7.40 a.m. | 6.50 a.m. | |
| 8.30 a.m. | 7.15 a.m. | |
| 9.00 a.m. | 7.45 a.m. | |
| 9.50 a.m. | 8.05 a.m. | |
| 10.30 a.m. | 8.30 a.m.^ | |
| 11.10 a.m. | 9.00 a.m. | |
| 11.50 a.m. | 9.30 a.m. | |
| 12.30 p.m. | 10.00 a.m. | |
| 1.10 p.m. | 10.40 a.m. | |
| 1.50 p.m. | 11.30 a.m. | |
| 2.30 p.m. | 12.10 p.m. | |
| 3.10 p.m. | 12.50 p.m. | |
| 3.50 p.m. | 1.30 p.m. | |
| 4.30 p.m. | 2.10 p.m. | |
| 5.20 p.m. | 2.50 p.m. | |
| 5.40 p.m. | 3.30 p.m. | |
| 6.00 p.m. | 4.10 p.m. | |
| 6.30 p.m. | 4.50 p.m. | |
| 7.00 p.m. | 5.30 p.m. | |
| 7.30 p.m. | 6.10 p.m. | |
| 8.00 p.m. | 6.40 p.m. | |
| 8.40 p.m. | 7.40 p.m. | |
| 9.20 p.m. | 8.30 p.m. | |
| 10.00 p.m. | 9.30 p.m. | |
| 10.45 p.m. | 10.40 p.m. | |
| 11.30 p.m. | 11.30 p.m. | |
| 12.30 a.m. & | ||
| Freight service is allowed on all sailings (advance booking with the operator is required for large-sized freight or large lot of freight) ^Fast ferry vessel with a minimum carrying capacity of 400 passengers is deployed & On the next calendar day | ||
| Sundays and Public Holidays | ||
| From Central | From Mui Wo | |
| 3.00 a.m. | 3.40 a.m. | |
| 7.00 a.m. | 6.20 a.m. | |
| 8.00 a.m. | 7.05 a.m. | |
| 8.30 a.m. | 8.00 a.m. | |
| 9.00 a.m. | 8.40 a.m. | |
| 9.40 a.m. | 9.20 a.m. | |
| 10.20 a.m. | 10.00 a.m. | |
| 11.00 a.m. | 10.40 a.m. | |
| 12.00 noon | 11.20 a.m. | |
| 1.00 p.m. | 12.00 noon | |
| 1.40 p.m. | 12.40 p.m. | |
| 2.20 p.m. | 1.20 p.m. | |
| 3.00 p.m. | 2.00 p.m. | |
| 3.40 p.m. | 2.40 p.m. | |
| 4.20 p.m. | 3.20 p.m. | |
| 5.00 p.m. | 4.00 p.m. | |
| 5.40 p.m. | 4.40 p.m. | |
| 6.20 p.m. | 5.20 p.m. | |
| 7.00 p.m. | 6.00 p.m. | |
| 7.40 p.m. | 6.40 p.m. | |
| 8.20 p.m. | 7.20 p.m. | |
| 9.00 p.m. | 8.00 p.m. | |
| 9.40 p.m. | 8.40 p.m. | |
| 10.20 p.m. | 9.20 p.m. | |
| 11.00 p.m. | 10.00 p.m. | |
| 11.40 p.m. | 10.50 p.m. | |
| 12.30 a.m. & | 11.30 p.m. | |
| Freight service is allowed on all sailings (advance booking with the operator is required for large-sized freight or large lot of freight) & On the next calendar day |
Bản ghi nguồn chính thứcBản chụp dữ liệu đã công bố ·