Hướng dẫn tuyến đầy đủ
Central - Peng Chau
中環 - 坪洲
- 2 bến
- Hai chiều
- ≈ 25–30 phút
- Giờ đến theo thời gian thực
Tóm tắt
- Đơn vị vận hành
- Hong Kong & Kowloon Ferry Ltd
- Bến phà
- Central Pier No. 6 at Man Kwong Street(Western Berth)
- Peng Chau Ferry Pier at Lo Peng Street
- Thời gian hành trình công bố
- ≈ 25–30 phút
- Số chuyến mỗi ngày
- Central → Peng Chau28Thứ Hai–Thứ Bảy · trừ ngày lễ23Chủ Nhật · và ngày lễ
- Peng Chau → Central28Thứ Hai–Thứ Bảy · trừ ngày lễ24Chủ Nhật · và ngày lễ
- Peng Chau to Hei Ling Chau9Thứ Hai–Thứ Bảy · trừ ngày lễ11Chủ Nhật · và ngày lễ
- Hei Ling Chau to Peng Chau9Thứ Hai–Thứ Bảy · trừ ngày lễ11Chủ Nhật · và ngày lễ
- Giá vé công bố
- Một chiều · Người lớn Central – Peng Chau · Giá vé công bố (HK$)Thứ Hai–Thứ Bảy · trừ ngày lễ 31,9Chủ Nhật · và ngày lễ 46,6Giá vé công bố ↓
- Giờ đến theo thời gian thực
- Tuyến này có giờ đến dự kiến ↓
Kiểm tra ngoại lệ, điều kiện giá vé và chuyến sau nửa đêm trong lịch chính thức. Đây là bản ghi nguồn, không phải tình trạng phục vụ theo thời gian thực.
Bản chụp dữ liệu đã công bố · · Effective date : 1.4.2026 · Sở Giao thông Vận tải (Transport Department)
Di chuyển không qua bậc thang
Neihou chưa xác minh khả năng di chuyển không qua bậc thang trên toàn hành trình. Thiếu thông tin không có nghĩa là một nơi không thể tiếp cận.
Theo Sở Giao thông Vận tải, phần lớn phà có chỗ cho xe lăn; boong dưới giúp tránh cầu thang lên boong trên. Trước khi đi, hãy xác nhận với đơn vị vận hành về lối vào cả hai bến, hỗ trợ lên phà và chuyến về.
Hướng dẫn chính thức · TD (PDF)
Ngày kiểm tra nguồn:
Lên tàu ở đâu
Central Pier No. 6 at Man Kwong Street(Western Berth)Peng Chau Ferry Pier at Lo Peng Street
Peng Chau Ferry Pier at Lo Peng StreetCentral Pier No. 6 at Man Kwong Street(Western Berth)
Các điểm dừng phà được hiển thị mà không tự tạo lộ trình chạy tàu. Các tuyến trên bản đồ đã công bố, nếu có, không phải đường đi của tàu theo thời gian thực.
Xem giờ đến theo thời gian thực
Đến điểm đích khác với khởi hành từ bến này. Dự báo có thể thay đổi. Ưu tiên thời gian dữ liệu và thông báo dịch vụ của nhà cung cấp.
Đang tải dữ liệu của đơn vị vận hành…
Lịch chạy
Hãy bắt đầu từ đúng bến và hướng đi. Tuyến có thể có nhiều điểm dừng, loại tàu và giá ngày thường hoặc lễ. Dự kiến đến đích không phải giờ rời bến của bạn. So sánh lịch, điều kiện giá và chuyến về. Chúng tôi hiển thị bến đã xác minh, không vẽ hành trình chưa kiểm chứng.
Văn bản nguồn (tiếng Anh) · Kiểm tra ngoại lệ, điều kiện giá vé và chuyến sau nửa đêm trong lịch chính thức. Đây là bản ghi nguồn, không phải tình trạng phục vụ theo thời gian thực.
Central → Peng Chau
Thứ Hai–Thứ Bảy · trừ ngày lễ28 chuyến
- 3:00 a.m.
- 7:10 a.m.
- 7:40 a.m.
- 8:00 a.m.
- 8:30 a.m.
- 9:15 a.m.
- 10:00 a.m.
- 10:45 a.m.
- 11:30 a.m.
- 12:15 p.m.
- 1:10 p.m.
- 1:45 p.m.
- 2:30 p.m.
- 3:15 p.m.
- 4:10 p.m.
- 4:45 p.m.
- 5:30 p.m.
- 6:00 p.m.
- 6:30 p.m.
- 7:00 p.m.
- 7:30 p.m.
- 8:00 p.m.
- 8:30 p.m.
- 9:15 p.m.
- 10:00 p.m.
- 10:45 p.m.
- 11:30 p.m.
- 12:30 a.m.1
Chủ Nhật · và ngày lễ23 chuyến
- 3:00 a.m.
- 7:00 a.m.
- 7:50 a.m.
- 8:40 a.m.
- 9:30 a.m.
- 10:20 a.m.
- 11:05 a.m.
- 12:00 noon
- 12:45 p.m.
- 1:40 p.m.
- 2:30 p.m.
- 3:20 p.m.
- 4:10 p.m.
- 5:00 p.m.
- 5:50 p.m.
- 6:40 p.m.
- 7:30 p.m.
- 8:20 p.m.
- 9:15 p.m.
- 10:00 p.m.
- 10:50 p.m.
- 11:40 p.m.
- 12:30 a.m.1
Peng Chau → Central
Thứ Hai–Thứ Bảy · trừ ngày lễ28 chuyến
- 3:40 a.m.
- 5:30 a.m.
- 6:15 a.m.
- 7:00 a.m.
- 7:25 a.m.
- 7:45 a.m.
- 8:20 a.m.
- 8:35 a.m.
- 9:15 a.m.
- 10:00 a.m.
- 10:45 a.m.
- 11:30 a.m.
- 12:15 p.m.
- 1:00 p.m.
- 1:45 p.m.
- 2:30 p.m.
- 3:15 p.m.
- 4:00 p.m.
- 4:55 p.m.
- 5:25 p.m.
- 6:15 p.m.
- 6:50 p.m.
- 7:45 p.m.
- 8:30 p.m.
- 9:15 p.m.
- 10:05 p.m.
- 10:45 p.m.
- 11:30 p.m.
Chủ Nhật · và ngày lễ24 chuyến
- 3:40 a.m.
- 5:30 a.m.
- 6:30 a.m.
- 7:00 a.m.
- 7:50 a.m.
- 8:40 a.m.
- 9:30 a.m.
- 10:20 a.m.
- 11:10 a.m.
- 11:50 a.m.
- 12:50 p.m.
- 1:30 p.m.
- 2:30 p.m.
- 3:20 p.m.
- 4:10 p.m.
- 5:00 p.m.
- 5:50 p.m.
- 6:40 p.m.
- 7:30 p.m.
- 8:20 p.m.
- 9:15 p.m.
- 10:00 p.m.
- 10:50 p.m.
- 11:35 p.m.
Peng Chau to Hei Ling Chau
Thứ Hai–Thứ Bảy · trừ ngày lễ9 chuyến
- 9:45 a.m.
- 11:15 a.m.
- 12:45 p.m.
- 2:15 p.m.
- 3:45 p.m.
- 6:30 p.m.
- 8:00 p.m.
- 9:45 p.m.
- 1:00 a.m.1
Chủ Nhật · và ngày lễ11 chuyến
- 7:30 a.m.
- 9:10 a.m.
- 10:50 a.m.
- 12:30 p.m.
- 2:10 p.m.
- 3:50 p.m.
- 5:30 p.m.
- 7:10 p.m.
- 8:50 p.m.
- 10:30 p.m.
- 12:10 a.m.1
Hei Ling Chau to Peng Chau
Thứ Hai–Thứ Bảy · trừ ngày lễ9 chuyến
- 7:05 a.m.
- 9:45 a.m.
- 11:15 a.m.
- 12:45 p.m.
- 2:15 p.m.
- 3:45 p.m.
- 6:40 p.m.
- 8:10 p.m.
- 9:55 p.m.
Chủ Nhật · và ngày lễ11 chuyến
- 6:10 a.m.
- 7:40 a.m.
- 9:20 a.m.
- 11:00 a.m.
- 12:40 p.m.
- 2:20 p.m.
- 4:00 p.m.
- 5:40 p.m.
- 7:20 p.m.
- 9:00 p.m.
- 10:40 p.m.
Con số bên cạnh giờ hoặc giá vé là mã ghi chú trong dữ liệu mở chính thức. Hãy xem điều kiện tương ứng trên trang giờ chạy và giá vé chính thức.
Nguồn và dữ liệu2
Bản chụp dữ liệu đã công bố ·
Giá vé công bố
Giá vé có thể khác theo ngày, tàu, loại hành khách và ưu đãi. Hãy xác nhận giá vé áp dụng với đơn vị vận hành. Các bảng chính thức giữ nguyên ngôn ngữ nguồn và điều kiện giá vé.
| Hành khách | Giá vé công bố (HK$) | ||
|---|---|---|---|
| Thứ Hai–Thứ Bảy · trừ ngày lễ | Chủ Nhật · và ngày lễ | Hằng ngày | |
| Một chiều · Người lớn | 31,9 | 46,6 | Không ghi |
| Một chiều · Trẻ từ 3 đến dưới 12 tuổi | 15,9 | 23,3 | Không ghi |
| Một chiều · Hành khách từ 65 tuổi trở lên | 15,9 | 23,3 | Không ghi |
| Một chiều · Hành khách khuyết tật | 15,9 | 23,3 | Không ghi |
| Một chiều · Trẻ dưới 3 tuổi đi cùng người lớn | 0,0 | 0,0 | Không ghi |
| Same-day Return Ticket - Adult | 44,71 | Không ghi | Không ghi |
| Same-day Return Ticket - Child (aged 3 years old or above and under 12 years old) | 22,31 | Không ghi | Không ghi |
| Same-day Return Ticket - Person aged 65 or above | 22,31 | Không ghi | Không ghi |
| Same-day Return Ticket - Person with disabilities | 22,31 | Không ghi | Không ghi |
| Same-day Return Ticket - Child under 3 years old (accompanied by adult) | 0,01 | Không ghi | Không ghi |
| Holiday Return Ticket - Adult | Không ghi | 44,71 | Không ghi |
| Holiday Return Ticket - Child (aged 3 years old or above and under 12 years old) | Không ghi | 22,31 | Không ghi |
| Holiday Return Ticket - Person aged 65 or above | Không ghi | 22,31 | Không ghi |
| Holiday Return Ticket - Person with disabilities | Không ghi | 22,31 | Không ghi |
| Holiday Return Ticket - Child under 3 years old (accompanied by adult) | Không ghi | 0,01 | Không ghi |
| Monthly Ticket | Không ghi | Không ghi | 730,0 |
| Student Monthly Ticket | Không ghi | Không ghi | 511,0 |
| Multi-ride Ticket (10 trips) | Không ghi | Không ghi | 188,0 |
| Bicycle (each) | Không ghi | Không ghi | 17,4 |
| Freight (per cubic metre) | Không ghi | Không ghi | 161,3 |
| Hành khách | Giá vé công bố (HK$) |
|---|---|
| Hằng ngày | |
| Một chiều · Người lớn | 21,0 |
| Một chiều · Trẻ từ 3 đến dưới 12 tuổi | 10,5 |
| Một chiều · Hành khách từ 65 tuổi trở lên | 10,5 |
| Một chiều · Hành khách khuyết tật | 10,5 |
| Một chiều · Trẻ dưới 3 tuổi đi cùng người lớn | 0,0 |
Con số bên cạnh giờ hoặc giá vé là mã ghi chú trong dữ liệu mở chính thức. Hãy xem điều kiện tương ứng trên trang giờ chạy và giá vé chính thức.
Nguồn và dữ liệu2
Bản chụp dữ liệu đã công bố ·
Hồ sơ nguồn
Các bảng chính thức đúng như khi thu thập, để đối chiếu. Các bảng chính thức giữ nguyên ngôn ngữ nguồn và điều kiện giá vé.
Giá vé công bốBảng bằng ngôn ngữ gốc
| Route | Passenger | Service Date | Fare (HK$) | Remark |
|---|---|---|---|---|
| Central - Peng Chau | Single Journey - Adult | Mondays to Saturdays except public holidays | 31.9 | |
| Central - Peng Chau | Single Journey - Adult | Sundays and public holidays | 46.6 | |
| Central - Peng Chau | Single Journey - Child (aged 3 years old or above and under 12 years old) | Mondays to Saturdays except public holidays | 15.9 | |
| Central - Peng Chau | Single Journey - Child (aged 3 years old or above and under 12 years old) | Sundays and public holidays | 23.3 | |
| Central - Peng Chau | Single Journey - Person aged 65 or above | Mondays to Saturdays except public holidays | 15.9 | |
| Central - Peng Chau | Single Journey - Person aged 65 or above | Sundays and public holidays | 23.3 | |
| Central - Peng Chau | Single Journey - Person with disabilities | Mondays to Saturdays except public holidays | 15.9 | |
| Central - Peng Chau | Single Journey - Person with disabilities | Sundays and public holidays | 23.3 | |
| Central - Peng Chau | Single Journey - Child under 3 years old (accompanied by adult) | Mondays to Saturdays except public holidays | 0.0 | |
| Central - Peng Chau | Single Journey - Child under 3 years old (accompanied by adult) | Sundays and public holidays | 0.0 | |
| Central - Peng Chau | Same-day Return Ticket - Adult | Mondays to Saturdays except public holidays | 44.7 | 1.0 |
| Central - Peng Chau | Same-day Return Ticket - Child (aged 3 years old or above and under 12 years old) | Mondays to Saturdays except public holidays | 22.3 | 1.0 |
| Central - Peng Chau | Same-day Return Ticket - Person aged 65 or above | Mondays to Saturdays except public holidays | 22.3 | 1.0 |
| Central - Peng Chau | Same-day Return Ticket - Person with disabilities | Mondays to Saturdays except public holidays | 22.3 | 1.0 |
| Central - Peng Chau | Same-day Return Ticket - Child under 3 years old (accompanied by adult) | Mondays to Saturdays except public holidays | 0.0 | 1.0 |
| Central - Peng Chau | Holiday Return Ticket - Adult | Sundays and public holidays | 44.7 | 1.0 |
| Central - Peng Chau | Holiday Return Ticket - Child (aged 3 years old or above and under 12 years old) | Sundays and public holidays | 22.3 | 1.0 |
| Central - Peng Chau | Holiday Return Ticket - Person aged 65 or above | Sundays and public holidays | 22.3 | 1.0 |
| Central - Peng Chau | Holiday Return Ticket - Person with disabilities | Sundays and public holidays | 22.3 | 1.0 |
| Central - Peng Chau | Holiday Return Ticket - Child under 3 years old (accompanied by adult) | Sundays and public holidays | 0.0 | 1.0 |
| Central - Peng Chau | Monthly Ticket | Daily | 730.0 | |
| Central - Peng Chau | Student Monthly Ticket | Daily | 511.0 | |
| Central - Peng Chau | Multi-ride Ticket (10 trips) | Daily | 188.0 | |
| Central - Peng Chau | Bicycle (each) | Daily | 17.4 | |
| Central - Peng Chau | Freight (per cubic metre) | Daily | 161.3 | |
| Peng Chau - Hei Ling Chau | Single Journey - Adult | Daily | 21.0 | |
| Peng Chau - Hei Ling Chau | Single Journey - Child (aged 3 years old or above and under 12 years old) | Daily | 10.5 | |
| Peng Chau - Hei Ling Chau | Single Journey - Passenger aged 65 or above | Daily | 10.5 | |
| Peng Chau - Hei Ling Chau | Single Journey - Passenger with disabilities | Daily | 10.5 | |
| Peng Chau - Hei Ling Chau | Single Journey - Child under 3 years old (accompanied by adult) | Daily | 0.0 |
Bản ghi nguồn chính thứcBản chụp dữ liệu đã công bố ·
Lịch chạyBảng bằng ngôn ngữ gốc
| Direction | Service Date | Service Hour | Remark |
|---|---|---|---|
| Central to Peng Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 3:00 a.m. | |
| Central to Peng Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 7:10 a.m. | |
| Central to Peng Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 7:40 a.m. | |
| Central to Peng Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 8:00 a.m. | |
| Central to Peng Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 8:30 a.m. | |
| Central to Peng Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 9:15 a.m. | |
| Central to Peng Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 10:00 a.m. | |
| Central to Peng Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 10:45 a.m. | |
| Central to Peng Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 11:30 a.m. | |
| Central to Peng Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 12:15 p.m. | |
| Central to Peng Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 1:10 p.m. | |
| Central to Peng Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 1:45 p.m. | |
| Central to Peng Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 2:30 p.m. | |
| Central to Peng Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 3:15 p.m. | |
| Central to Peng Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 4:10 p.m. | |
| Central to Peng Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 4:45 p.m. | |
| Central to Peng Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 5:30 p.m. | |
| Central to Peng Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 6:00 p.m. | |
| Central to Peng Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 6:30 p.m. | |
| Central to Peng Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 7:00 p.m. | |
| Central to Peng Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 7:30 p.m. | |
| Central to Peng Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 8:00 p.m. | |
| Central to Peng Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 8:30 p.m. | |
| Central to Peng Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 9:15 p.m. | |
| Central to Peng Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 10:00 p.m. | |
| Central to Peng Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 10:45 p.m. | |
| Central to Peng Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 11:30 p.m. | |
| Central to Peng Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 12:30 a.m. | 1.0 |
| Peng Chau to Central | Mondays to Saturdays except public holidays | 3:40 a.m. | |
| Peng Chau to Central | Mondays to Saturdays except public holidays | 5:30 a.m. | |
| Peng Chau to Central | Mondays to Saturdays except public holidays | 6:15 a.m. | |
| Peng Chau to Central | Mondays to Saturdays except public holidays | 7:00 a.m. | |
| Peng Chau to Central | Mondays to Saturdays except public holidays | 7:25 a.m. | |
| Peng Chau to Central | Mondays to Saturdays except public holidays | 7:45 a.m. | |
| Peng Chau to Central | Mondays to Saturdays except public holidays | 8:20 a.m. | |
| Peng Chau to Central | Mondays to Saturdays except public holidays | 8:35 a.m. | |
| Peng Chau to Central | Mondays to Saturdays except public holidays | 9:15 a.m. | |
| Peng Chau to Central | Mondays to Saturdays except public holidays | 10:00 a.m. | |
| Peng Chau to Central | Mondays to Saturdays except public holidays | 10:45 a.m. | |
| Peng Chau to Central | Mondays to Saturdays except public holidays | 11:30 a.m. | |
| Peng Chau to Central | Mondays to Saturdays except public holidays | 12:15 p.m. | |
| Peng Chau to Central | Mondays to Saturdays except public holidays | 1:00 p.m. | |
| Peng Chau to Central | Mondays to Saturdays except public holidays | 1:45 p.m. | |
| Peng Chau to Central | Mondays to Saturdays except public holidays | 2:30 p.m. | |
| Peng Chau to Central | Mondays to Saturdays except public holidays | 3:15 p.m. | |
| Peng Chau to Central | Mondays to Saturdays except public holidays | 4:00 p.m. | |
| Peng Chau to Central | Mondays to Saturdays except public holidays | 4:55 p.m. | |
| Peng Chau to Central | Mondays to Saturdays except public holidays | 5:25 p.m. | |
| Peng Chau to Central | Mondays to Saturdays except public holidays | 6:15 p.m. | |
| Peng Chau to Central | Mondays to Saturdays except public holidays | 6:50 p.m. | |
| Peng Chau to Central | Mondays to Saturdays except public holidays | 7:45 p.m. | |
| Peng Chau to Central | Mondays to Saturdays except public holidays | 8:30 p.m. | |
| Peng Chau to Central | Mondays to Saturdays except public holidays | 9:15 p.m. | |
| Peng Chau to Central | Mondays to Saturdays except public holidays | 10:05 p.m. | |
| Peng Chau to Central | Mondays to Saturdays except public holidays | 10:45 p.m. | |
| Peng Chau to Central | Mondays to Saturdays except public holidays | 11:30 p.m. | |
| Central to Peng Chau | Sundays and public holidays | 3:00 a.m. | |
| Central to Peng Chau | Sundays and public holidays | 7:00 a.m. | |
| Central to Peng Chau | Sundays and public holidays | 7:50 a.m. | |
| Central to Peng Chau | Sundays and public holidays | 8:40 a.m. | |
| Central to Peng Chau | Sundays and public holidays | 9:30 a.m. | |
| Central to Peng Chau | Sundays and public holidays | 10:20 a.m. | |
| Central to Peng Chau | Sundays and public holidays | 11:05 a.m. | |
| Central to Peng Chau | Sundays and public holidays | 12:00 noon | |
| Central to Peng Chau | Sundays and public holidays | 12:45 p.m. | |
| Central to Peng Chau | Sundays and public holidays | 1:40 p.m. | |
| Central to Peng Chau | Sundays and public holidays | 2:30 p.m. | |
| Central to Peng Chau | Sundays and public holidays | 3:20 p.m. | |
| Central to Peng Chau | Sundays and public holidays | 4:10 p.m. | |
| Central to Peng Chau | Sundays and public holidays | 5:00 p.m. | |
| Central to Peng Chau | Sundays and public holidays | 5:50 p.m. | |
| Central to Peng Chau | Sundays and public holidays | 6:40 p.m. | |
| Central to Peng Chau | Sundays and public holidays | 7:30 p.m. | |
| Central to Peng Chau | Sundays and public holidays | 8:20 p.m. | |
| Central to Peng Chau | Sundays and public holidays | 9:15 p.m. | |
| Central to Peng Chau | Sundays and public holidays | 10:00 p.m. | |
| Central to Peng Chau | Sundays and public holidays | 10:50 p.m. | |
| Central to Peng Chau | Sundays and public holidays | 11:40 p.m. | |
| Central to Peng Chau | Sundays and public holidays | 12:30 a.m. | 1.0 |
| Peng Chau to Central | Sundays and public holidays | 3:40 a.m. | |
| Peng Chau to Central | Sundays and public holidays | 5:30 a.m. | |
| Peng Chau to Central | Sundays and public holidays | 6:30 a.m. | |
| Peng Chau to Central | Sundays and public holidays | 7:00 a.m. | |
| Peng Chau to Central | Sundays and public holidays | 7:50 a.m. | |
| Peng Chau to Central | Sundays and public holidays | 8:40 a.m. | |
| Peng Chau to Central | Sundays and public holidays | 9:30 a.m. | |
| Peng Chau to Central | Sundays and public holidays | 10:20 a.m. | |
| Peng Chau to Central | Sundays and public holidays | 11:10 a.m. | |
| Peng Chau to Central | Sundays and public holidays | 11:50 a.m. | |
| Peng Chau to Central | Sundays and public holidays | 12:50 p.m. | |
| Peng Chau to Central | Sundays and public holidays | 1:30 p.m. | |
| Peng Chau to Central | Sundays and public holidays | 2:30 p.m. | |
| Peng Chau to Central | Sundays and public holidays | 3:20 p.m. | |
| Peng Chau to Central | Sundays and public holidays | 4:10 p.m. | |
| Peng Chau to Central | Sundays and public holidays | 5:00 p.m. | |
| Peng Chau to Central | Sundays and public holidays | 5:50 p.m. | |
| Peng Chau to Central | Sundays and public holidays | 6:40 p.m. | |
| Peng Chau to Central | Sundays and public holidays | 7:30 p.m. | |
| Peng Chau to Central | Sundays and public holidays | 8:20 p.m. | |
| Peng Chau to Central | Sundays and public holidays | 9:15 p.m. | |
| Peng Chau to Central | Sundays and public holidays | 10:00 p.m. | |
| Peng Chau to Central | Sundays and public holidays | 10:50 p.m. | |
| Peng Chau to Central | Sundays and public holidays | 11:35 p.m. | |
| Peng Chau to Hei Ling Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 9:45 a.m. | |
| Peng Chau to Hei Ling Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 11:15 a.m. | |
| Peng Chau to Hei Ling Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 12:45 p.m. | |
| Peng Chau to Hei Ling Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 2:15 p.m. | |
| Peng Chau to Hei Ling Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 3:45 p.m. | |
| Peng Chau to Hei Ling Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 6:30 p.m. | |
| Peng Chau to Hei Ling Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 8:00 p.m. | |
| Peng Chau to Hei Ling Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 9:45 p.m. | |
| Peng Chau to Hei Ling Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 1:00 a.m. | 1.0 |
| Hei Ling Chau to Peng Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 7:05 a.m. | |
| Hei Ling Chau to Peng Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 9:45 a.m. | |
| Hei Ling Chau to Peng Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 11:15 a.m. | |
| Hei Ling Chau to Peng Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 12:45 p.m. | |
| Hei Ling Chau to Peng Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 2:15 p.m. | |
| Hei Ling Chau to Peng Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 3:45 p.m. | |
| Hei Ling Chau to Peng Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 6:40 p.m. | |
| Hei Ling Chau to Peng Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 8:10 p.m. | |
| Hei Ling Chau to Peng Chau | Mondays to Saturdays except public holidays | 9:55 p.m. | |
| Peng Chau to Hei Ling Chau | Sundays and public holidays | 7:30 a.m. | |
| Peng Chau to Hei Ling Chau | Sundays and public holidays | 9:10 a.m. | |
| Peng Chau to Hei Ling Chau | Sundays and public holidays | 10:50 a.m. | |
| Peng Chau to Hei Ling Chau | Sundays and public holidays | 12:30 p.m. | |
| Peng Chau to Hei Ling Chau | Sundays and public holidays | 2:10 p.m. | |
| Peng Chau to Hei Ling Chau | Sundays and public holidays | 3:50 p.m. | |
| Peng Chau to Hei Ling Chau | Sundays and public holidays | 5:30 p.m. | |
| Peng Chau to Hei Ling Chau | Sundays and public holidays | 7:10 p.m. | |
| Peng Chau to Hei Ling Chau | Sundays and public holidays | 8:50 p.m. | |
| Peng Chau to Hei Ling Chau | Sundays and public holidays | 10:30 p.m. | |
| Peng Chau to Hei Ling Chau | Sundays and public holidays | 12:10 a.m. | 1.0 |
| Hei Ling Chau to Peng Chau | Sundays and public holidays | 6:10 a.m. | |
| Hei Ling Chau to Peng Chau | Sundays and public holidays | 7:40 a.m. | |
| Hei Ling Chau to Peng Chau | Sundays and public holidays | 9:20 a.m. | |
| Hei Ling Chau to Peng Chau | Sundays and public holidays | 11:00 a.m. | |
| Hei Ling Chau to Peng Chau | Sundays and public holidays | 12:40 p.m. | |
| Hei Ling Chau to Peng Chau | Sundays and public holidays | 2:20 p.m. | |
| Hei Ling Chau to Peng Chau | Sundays and public holidays | 4:00 p.m. | |
| Hei Ling Chau to Peng Chau | Sundays and public holidays | 5:40 p.m. | |
| Hei Ling Chau to Peng Chau | Sundays and public holidays | 7:20 p.m. | |
| Hei Ling Chau to Peng Chau | Sundays and public holidays | 9:00 p.m. | |
| Hei Ling Chau to Peng Chau | Sundays and public holidays | 10:40 p.m. |
Bản ghi nguồn chính thứcBản chụp dữ liệu đã công bố ·
Mô tả từ nguồn được trích dẫnBảng bằng ngôn ngữ gốc
| Operator: | Hong Kong & Kowloon Ferry Ltd | |
|---|---|---|
| Boarding location: | Central: Central Pier No. 6 at Man Kwong Street(Western Berth) Peng Chau: Peng Chau Ferry Pier at Lo Peng Street | |
| Journey time: | about 25-30 minutes | |
| Mondays to Saturdays except public holidays | Sundays and public holidays | |
| Fare (HK$) | Fare (HK$) | |
| Single Journey | ||
| Adult | 31.9 | 46.6 |
| Child (aged 3 years old or above and under 12 years old) | 15.9 | 23.3 |
| Person aged 65 or above | 15.9 | 23.3 |
| Person with disabilities | 15.9 | 23.3 |
| Child under 3 years old (accompanied by an adult) | Free | Free |
| Fare (HK$) | ||
| Same-day Return Ticket (The first trip must start from Peng Chau) | ||
| Adult | 44.7 | |
| Child (aged 3 years old or above and under 12 years old) | 22.3 | |
| Person aged 65 or above | 22.3 | |
| Person with disabilities | 22.3 | |
| Child under 3 years old (accompanied by an adult) | Free | |
| Fare (HK$) | ||
| Holiday Return Ticket (The first trip must start from Peng Chau) | ||
| Adult | 44.7 | |
| Child (aged 3 years old or above and under 12 years old) | 22.3 | |
| Person aged 65 or above | 22.3 | |
| Person with disabilities | 22.3 | |
| Child under 3 years old (accompanied by an adult) | Free | |
| Fare (HK$) | ||
| Monthly Ticket | 730 | |
| Student Monthly Ticket | 511 | |
| Multi-ride Ticket (10 trips) | 188 | |
| Bicycle (each) | 17.4 | |
| Freight (per cubic metre) | 161.3 | |
| Mondays to Saturdays (except public holidays) | ||
| From Central | From Peng Chau | |
| 3.00 a.m. | 3.40 a.m. | |
| 7.10 a.m. | 5.30 a.m. | |
| 7.40 a.m. | 6.15 a.m. | |
| 8.00 a.m. | 7.00 a.m. | |
| 8.30 a.m. | 7.25 a.m. | |
| 9.15 a.m. | 7.45 a.m. | |
| 10.00 a.m. | 8.20 a.m. | |
| 10.45 a.m. | 8.35 a.m. | |
| 11.30 a.m. | 9.15 a.m. | |
| 12.15 p.m. | 10.00 a.m. | |
| 1.10 p.m. | 10.45 a.m. | |
| 1.45 p.m. | 11.30 a.m. | |
| 2.30 p.m. | 12.15 p.m. | |
| 3.15 p.m. | 1.00 p.m. | |
| 4.10 p.m. | 1.45 p.m. | |
| 4.45 p.m. | 2.30 p.m. | |
| 5.30 p.m. | 3.15 p.m. | |
| 6.00 p.m. | 4.00 p.m. | |
| 6.30 p.m. | 4.55 p.m. | |
| 7.00 p.m. | 5.25 p.m. | |
| 7.30 p.m. | 6.15 p.m. | |
| 8.00 p.m. | 6.50 p.m. | |
| 8.30 p.m. | 7.45 p.m. | |
| 9.15 p.m. | 8.30 p.m. | |
| 10.00 p.m. | 9.15 p.m. | |
| 10.45 p.m. | 10.05 p.m. | |
| 11.30 p.m. | 10.45 p.m. | |
| 12.30 a.m. & | 11.30 p.m. | |
| Freight service is allowed on all sailings (advance booking with the operator is required for large-sized freight or large lot of freight) & On the next calendar day | ||
| Sundays and public holidays | ||
| From Central | From Peng Chau | |
| 3.00 a.m. | 3.40 a.m. | |
| 7.00 a.m. | 5.30 a.m. | |
| 7.50 a.m. | 6.30 a.m. | |
| 8.40 a.m. | 7.00 a.m. | |
| 9.30 a.m. | 7.50 a.m. | |
| 10.20 a.m. | 8.40 a.m. | |
| 11.05 a.m. | 9.30 a.m. | |
| 12.00 noon | 10.20 a.m. | |
| 12.45 p.m. | 11.10 a.m. | |
| 1.40 p.m. | 11.50 a.m. | |
| 2.30 p.m. | 12.50 p.m. | |
| 3.20 p.m. | 1.30 p.m. | |
| 4.10 p.m. | 2.30 p.m. | |
| 5.00 p.m. | 3.20 p.m. | |
| 5.50 p.m. | 4.10 p.m. | |
| 6.40 p.m. | 5.00 p.m. | |
| 7.30 p.m. | 5.50 p.m. | |
| 8.20 p.m. | 6.40 p.m. | |
| 9.15 p.m. | 7.30 p.m. | |
| 10.00 p.m. | 8.20 p.m. | |
| 10.50 p.m. | 9.15 p.m. | |
| 11.40 p.m. | 10.00 p.m. | |
| 12.30 a.m. & | 10.50 p.m. | |
| 11.35 p.m. | ||
| Freight service is allowed on all sailings (advance booking with the operator is required for large-sized freight or large lot of freight) & On the next calendar day | ||
| Boarding location: | Peng Chau: Peng Chau Ferry Pier at Lo Peng Street Hei Ling Chau: Hei Ling Chau Public Pier | |
| Journey time: | about 13 minutes (for a round-trip journey) | |
| Daily | ||
| Fare (HK$) | ||
| Single Journey | ||
| Adult | 21.0 | |
| Child (aged 3 years old or above and under 12 years old) | 10.5 | |
| Person aged 65 or above | 10.5 | |
| Person with disabilities | 10.5 | |
| Child under 3 years old (accompanied by an adult) | Free | |
| Mondays to Saturdays (except public holidays) | ||
| From Peng Chau | From Hei Ling Chau | |
| 9.45 a.m. | 7.05 a.m. | |
| 11.15 a.m. | 9.45 a.m. | |
| 12.45 p.m. | 11.15 a.m. | |
| 2.15 p.m. | 12.45 p.m. | |
| 3.45 p.m. | 2.15 p.m. | |
| 6.30 p.m. | 3.45 p.m. | |
| 8.00 p.m. | 6.40 p.m. | |
| 9.45 p.m. | 8.10 p.m. | |
| 1.00 a.m. & | 9.55 p.m. | |
| & On the next calendar day | ||
| Sundays and public holidays | ||
| From Peng Chau | From Hei Ling Chau | |
| 7.30 a.m. | 6.10 a.m. | |
| 9.10 a.m. | 7.40 a.m. | |
| 10.50 a.m. | 9.20 a.m. | |
| 12.30 p.m. | 11.00 a.m. | |
| 2.10 p.m. | 12.40 p.m. | |
| 3.50 p.m. | 2.20 p.m. | |
| 5.30 p.m. | 4.00 p.m. | |
| 7.10 p.m. | 5.40 p.m. | |
| 8.50 p.m. | 7.20 p.m. | |
| 10.30 p.m. | 9.00 p.m. | |
| 12.10 a.m. & | 10.40 p.m. | |
| & On the next calendar day |
Bản ghi nguồn chính thứcBản chụp dữ liệu đã công bố ·