Hướng dẫn tuyến đầy đủ
Sai Kung - Kau Sai Village/High Island · Tuyến 7000028
西貢 - 滘西村/糧船灣
- 3 bến
- Hai chiều
Tóm tắt
- Đơn vị vận hành
- Tsui Wah Ferry Service (H.K.) LimitedLiên hệ · 2272 2022 (Hotline)
- Bến phà
- Sai Kung Public Pier
- Kau Sai Village Pier
- Leung Shuen Wan Pier
- Thời gian hành trình công bố
- Không có trong nguồn đã xác minh.
- Ngày chạy
- Thứ Bảy / Chủ Nhật · và ngày lễ
- Giá vé công bố
- Fare (maximum fare per single journey)Adult or children: $65
Freight: Negotiable
Note: Passengers are required to pay a separate single journey fare when boarding the kaito ferry service each time.Giờ chạy và giá vé ↓ - Giờ đến theo thời gian thực
- Chưa có nguồn dữ liệu theo thời gian thực được xác minh cho dịch vụ này. Hãy xem lịch của đơn vị vận hành.
Kiểm tra ngoại lệ, điều kiện giá vé và chuyến sau nửa đêm trong lịch chính thức. Đây là bản ghi nguồn, không phải tình trạng phục vụ theo thời gian thực.
Bản chụp dữ liệu đã công bố · · Sở Giao thông Vận tải (Transport Department)
Di chuyển không qua bậc thang
Neihou chưa xác minh khả năng di chuyển không qua bậc thang trên toàn hành trình. Thiếu thông tin không có nghĩa là một nơi không thể tiếp cận.
Theo Sở Giao thông Vận tải, phần lớn phà có chỗ cho xe lăn; boong dưới giúp tránh cầu thang lên boong trên. Trước khi đi, hãy xác nhận với đơn vị vận hành về lối vào cả hai bến, hỗ trợ lên phà và chuyến về.
Hướng dẫn chính thức · TD (PDF)
Ngày kiểm tra nguồn:
Lên tàu ở đâu
Sai Kung Public PierLeung Shuen Wan Pier
Leung Shuen Wan PierSai Kung Public Pier
Các điểm dừng phà được hiển thị mà không tự tạo lộ trình chạy tàu. Các tuyến trên bản đồ đã công bố, nếu có, không phải đường đi của tàu theo thời gian thực.
Giờ chạy và giá vé
Hãy bắt đầu từ đúng bến và hướng đi. Tuyến có thể có nhiều điểm dừng, loại tàu và giá ngày thường hoặc lễ. Dự kiến đến đích không phải giờ rời bến của bạn. So sánh lịch, điều kiện giá và chuyến về. Chúng tôi hiển thị bến đã xác minh, không vẽ hành trình chưa kiểm chứng.
Văn bản nguồn (tiếng Anh) · Kiểm tra ngoại lệ, điều kiện giá vé và chuyến sau nửa đêm trong lịch chính thức. Đây là bản ghi nguồn, không phải tình trạng phục vụ theo thời gian thực.
Giá vé có thể khác theo ngày, tàu, loại hành khách và ưu đãi. Hãy xác nhận giá vé áp dụng với đơn vị vận hành. Các bảng chính thức giữ nguyên ngôn ngữ nguồn và điều kiện giá vé.
| Boarding Location: | Sai Kung Public Pier Kau Sai Village Pier Leung Shuen Wan Pier |
|---|---|
| Fare (maximum fare per single journey): | Adult or children: $65 Freight: Negotiable Note: Passengers are required to pay a separate single journey fare when boarding the kaito ferry service each time. |
| Timetable | |||
|---|---|---|---|
| Saturdays, Sundays and Public Holidays | |||
| Departure | From Sai Kung | From Kau Sai Village | From High Island |
| 1. | 9.30 am → | 10.00 am → | 10.30 am |
| 2. | 11.30 am → | 12.00 noon → | 12.30 pm |
| 1.00 pm | |||
| 3. | 2.30 pm → | 3.00 pm → | 3.30 pm |
| 4.00 pm | |||
| 4. | 4.30 pm → | 5.00 pm → | 5.30 pm |
| Vessel Number |
|---|
| A3493 A4863 A5613 A6393 A7583 A143551 |
Nguồn và dữ liệu1
Bản chụp dữ liệu đã công bố ·
Hồ sơ nguồn
Các bảng chính thức đúng như khi thu thập, để đối chiếu. Các bảng chính thức giữ nguyên ngôn ngữ nguồn và điều kiện giá vé.
Mô tả từ nguồn được trích dẫnBảng bằng ngôn ngữ gốc
| Operator: | Tsui Wah Ferry Service (H.K.) Limited | ||
|---|---|---|---|
| Contact Number: | 2272 2022 (Hotline) | ||
| Boarding Location: | Sai Kung Public Pier Kau Sai Village Pier Leung Shuen Wan Pier | ||
| Fare (maximum fare per single journey): | Adult or children: $65 Freight: Negotiable Note: Passengers are required to pay a separate single journey fare when boarding the kaito ferry service each time. | ||
| Timetable | |||
| Saturdays, Sundays and Public Holidays | |||
| Departure | From Sai Kung | From Kau Sai Village | From High Island |
| 1. | 9.30 am → | 10.00 am → | 10.30 am |
| 2. | 11.30 am → | 12.00 noon → | 12.30 pm |
| 1.00 pm | |||
| 3. | 2.30 pm → | 3.00 pm → | 3.30 pm |
| 4.00 pm | |||
| 4. | 4.30 pm → | 5.00 pm → | 5.30 pm |
| Vessel Number | |||
| A3493 A4863 A5613 A6393 A7583 A143551 |
Bản ghi nguồn chính thứcBản chụp dữ liệu đã công bố ·